mieux vaut tard que jamais
/mjø vɔ taʁ kə ʒɛmɛ/proverb★Trung cấp◆tục ngữ
trang trọngthông thường
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ. Nói về việc làm một việc nào đó dù đã quá muộn, nhưng vẫn tốt hơn là không làm.
Mieux vaut tard que jamais, j’ai enfin terminé ce projet.
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ, tôi đã hoàn thành dự án này cuối cùng.
Il a présenté ses excuses, mieux vaut tard que jamais.
Anh ấy đã xin lỗi, tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
💡
Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
il n'est jamais trop tardtục ngữ
Không bao giờ quá muộn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.
Từ Điển Pháp Việt