mieux vaut tard que jamais

/mjø vɔ taʁ kə ʒɛmɛ/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ. Nói về việc làm một việc nào đó dù đã quá muộn, nhưng vẫn tốt hơn là không làm.
Nghĩa đen
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
Phân tích nghĩa đen
mieuxtốt hơn+vautgiá trị+tardmuộn+queso với+jamaiskhông bao giờ
Hình ảnh ẩn dụ
Một tình huống mà việc làm một việc muộn hơn vẫn tốt hơn là không làm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó hoàn thành một việc sau một thời gian dài, bạn có thể dùng câu này để khuyến khích hoặc an ủi họ.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa Pháp để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.
trang trọngthông thường

Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ. Nói về việc làm một việc nào đó dù đã quá muộn, nhưng vẫn tốt hơn là không làm.

Mieux vaut tard que jamais, j’ai enfin terminé ce projet.

Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ, tôi đã hoàn thành dự án này cuối cùng.

Il a présenté ses excuses, mieux vaut tard que jamais.

Anh ấy đã xin lỗi, tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

il n'est jamais trop tardtục ngữ
Không bao giờ quá muộn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau một thời gian dài.

Từ Điển Pháp Việt