mieux vaut tard que jamais
trễ hơn là tốt hơn khôngMieux vaut tard que jamais, j'ai enfin terminé mon projet.
Trễ hơn là tốt hơn không, tôi cuối cùng cũng hoàn thành dự án của mình.
thông thường
Nói về việc làm một việc nào đó muộn hơn dự kiến nhưng vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
Il a envoyé ses excuses, mieux vaut tard que jamais.
Anh ấy đã gửi lời xin lỗi, trễ hơn là tốt hơn không.
Thường dùng để khuyến khích hoặc chấp nhận việc làm muộn hơn nhưng vẫn có ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Câu này thường dùng để khuyến khích hoặc chấp nhận việc làm muộn hơn nhưng vẫn có giá trị.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần khuyến khích hoặc chấp nhận việc làm muộn hơn nhưng vẫn có giá trị.
Từ Điển Pháp Việt