Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tout vient à point à qui sait attendre

/tu vjɛ̃ a pwɛ̃ a ki sɛ ɑ̃tɑ̃dʁ/
proverb★Trung cấp— chờ đợi có lẽ sẽ được◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự kiên nhẫn và tin tưởng rằng mọi việc sẽ xảy ra đúng lúc nếu người ta biết chờ đợi.
¶ Nghĩa đen
Mọi việc đều đến đúng lúc cho những người biết chờ đợi.
Phân tích nghĩa đen
toutmọi+vientđến+à pointđúng lúc+à qui sait attendrecho những người biết chờ đợi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người kiên nhẫn chờ đợi và cuối cùng được thưởng cho sự kiên trì của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn cố gắng đạt được một mục tiêu nhưng phải chờ đợi lâu, bạn có thể dùng câu này để khuyến khích bản thân hoặc người khác kiên nhẫn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này gợi nhắc về giá trị của sự kiên nhẫn trong văn hóa Pháp và nhiều nền văn hóa khác.
trang trọng

Nói về sự kiên nhẫn và tin tưởng rằng mọi việc sẽ xảy ra đúng lúc nếu người ta biết chờ đợi.

Après des années de travail acharné, il a enfin obtenu la promotion qu'il méritait. Tout vient à point à qui sait attendre.

Sau nhiều năm cố gắng vất vả, anh ấy cuối cùng cũng được thăng chức như mong muốn. Chờ đợi có lẽ sẽ được.

💡

Thường dùng để khuyến khích kiên nhẫn và tin tưởng vào quá trình.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

la patience est une vertutục ngữ
kiên nhẫn là ưu điểm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Dùng để khuyến khích người khác kiên nhẫn và tin tưởng vào tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhấn mạnh ý nghĩa của sự kiên nhẫn trong cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu kiên nhẫn và tin tưởng vào quá trình.

Phân tích từ

tout
mọi
root
+
vient
đến
root
+
à point
đúng lúc
phrase
+
à qui sait attendre
cho những người biết chờ đợi
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.