Looking up...
Thời gian đã quá, không còn cách nào để sửa chữa hoặc thay đổi được nữa.
Désolé, il est trop tard pour annuler la commande.
Xin lỗi, bây giờ quá muộn để hủy đơn hàng.
Quand j'ai réalisé mon erreur, il était déjà trop tard.
Khi tôi nhận ra lỗi của mình, thì đã quá muộn.
Dùng để chỉ tình trạng không thể sửa chữa hoặc thay đổi được nữa do thời gian đã trôi qua.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc sự không thể sửa chữa được một tình huống.
Cụm từ này thường đi kèm với 'pour' để chỉ lý do cụ thể về việc quá muộn.
Từ "trop" (quá) và "tard" (muộn) kết hợp với "il est" để tạo thành một cụm từ chỉ tình trạng quá muộn.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc sự không thể sửa chữa được một tình huống do thời gian đã trôi qua.