il est trop tard

/il ɛ tʁo laʁ/
quá muộn

Il est trop tard pour changer d'avis maintenant.

Bây giờ quá muộn để thay đổi ý kiến.


thông thường

Thời gian đã quá, không còn cách nào để sửa chữa hoặc thay đổi được nữa.

Désolé, il est trop tard pour annuler la commande.

Xin lỗi, bây giờ quá muộn để hủy đơn hàng.

Quand j'ai réalisé mon erreur, il était déjà trop tard.

Khi tôi nhận ra lỗi của mình, thì đã quá muộn.

Dùng để chỉ tình trạng không thể sửa chữa hoặc thay đổi được nữa do thời gian đã trôi qua.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc sự không thể sửa chữa được một tình huống.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường đi kèm với 'pour' để chỉ lý do cụ thể về việc quá muộn.

Nguồn gốc từ

Từ "trop" (quá) và "tard" (muộn) kết hợp với "il est" để tạo thành một cụm từ chỉ tình trạng quá muộn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc sự không thể sửa chữa được một tình huống do thời gian đã trôi qua.

Phân tích từ

il est
nó là
root
+
trop
quá
root
+
tard
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt