médaille

/me.daɲ/
nounCơ bản
chung

Một vật vật thể tròn, thường bằng kim loại, được trao cho người chiến thắng hoặc để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

Les athlètes reçoivent des médailles pour leurs performances exceptionnelles.

Các vận động viên nhận được huy chương vì những thành tích xuất sắc của họ.

💡

Thường được trao trong các cuộc thi thể thao, giải thưởng học tập, hoặc để vinh danh những đóng góp xã hội.

Cụm từ kết hợp

médaille d'orhuy chương vàngmédaille d'argenthuy chương bạcmédaille de bronzehuy chương đồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

médaille militairecụm từ
huy chương quân sự
médaille olympiquecụm từ
huy chương Thế vận hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các bối cảnh chính thức

Từ 'médaille' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc lịch sự, chẳng hạn như trong các cuộc thi thể thao hoặc giải thưởng học tập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'médaillon'

'Médaille' và 'médaillon' có nghĩa khác nhau. 'Médaille' là giải thưởng, còn 'médaillon' là một loại trang sức hoặc bức tượng nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'médaille' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medalia', có nghĩa là 'đồng tiền nhỏ'. Ban đầu được dùng để chỉ các đồng tiền nhỏ, sau đó được sử dụng để chỉ các vật kỷ niệm hoặc giải thưởng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'médaille' thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, giải thưởng học tập, hoặc để vinh danh những đóng góp xã hội. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ các vật kỷ niệm.

Phân tích từ

médaille
huy chương
root
Từ Điển Pháp Việt