livre

/liːvʁ/
nounCơ bản
trang trọng

Một vật thể có trang giấy được gắn lại với nhau, thường chứa văn bản hoặc hình ảnh.

Ce livre est très intéressant.

Quyển sách này rất thú vị.

💡

Từ này thường dùng để chỉ sách in hoặc sách điện tử.

Cụm từ kết hợp

livre de pochesách tiện lợilivre d'occasionsách cũlivre électroniquesách điện tử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

livre ouvertcụm từ
sách mở
tourner la pagecụm từ
quay trang

💡Mẹo hay

Sử dụng 'livre' trong ngữ cảnh sách

Khi nói về sách, 'livre' là từ phổ biến nhất trong tiếng Pháp.

Quy tắc vàng

Số nhiều của 'livre'

Số nhiều của 'livre' là 'livres', không phải 'livres' với dấu nháy kép.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'livre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'vỏ da', ban đầu dùng để chỉ vật liệu làm sách.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'livre' cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ cũ (livre tournois).

Phân tích từ

livr
gắn, liên kết
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt