manuel

/ma.nɥɛl/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, bảo trì hoặc sửa chữa một thiết bị, máy móc, hoặc phần mềm.

Le manuel d'utilisation explique comment configurer le logiciel.

Sách hướng dẫn sử dụng giải thích cách cài đặt phần mềm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc sản phẩm tiêu dùng.

trang trọng

Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập.

Les élèves ont reçu le manuel de mathématiques pour l'année scolaire.

Học sinh đã nhận được sách giáo khoa toán học cho năm học.

💡

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'manuel' có thể chỉ sách giáo khoa.

Cụm từ kết hợp

manuel d'utilisationsách hướng dẫn sử dụngmanuel scolairesách giáo khoamanuel techniquesách hướng dẫn kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

manuel de l'utilisateurcụm từ
sách hướng dẫn người dùng
manuel de réparationcụm từ
sách hướng dẫn sửa chữa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Pháp, 'manuel' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'manuel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manuālis', có nghĩa là 'bằng tay' hoặc 'dùng tay', liên quan đến việc thực hiện các tác vụ bằng tay.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'manuel' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục.

Từ Điển Pháp Việt