les uns et les autres

/le zɔ̃ e le z‿otʁ/
phraseTrung cấp những người này và những người khác
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ nhiều nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một tình huống hoặc nhóm.

Les uns et les autres doivent collaborer pour réussir ce projet.

Những người này và những người khác phải hợp tác để thành công với dự án này.

Les uns et les autres ont des opinions différentes sur ce sujet.

Những người này và những người khác có những quan điểm khác nhau về chủ đề này.

💡

Thường được sử dụng để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Cụm từ kết hợp

les uns et les autresnhững người này và những người khácles uns comme les autresnhững người này như những người khác

Cụm từ liên quan

les uns et les autrescụm từ
những người này và những người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Quy tắc vàng

Tránh lặp lại

Sử dụng 'les uns et les autres' để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns' trong văn bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unus' (một) và 'alter' (khác), kết hợp với 'les' (những) trong tiếng Pháp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Phân tích từ

les uns
những người này
phrase
+
et les autres
và những người khác
phrase
Từ Điển Pháp Việt