le livre

/lə livʁ/
quyển sách

J'ai acheté un nouveau livre.

Tôi đã mua một quyển sách mới.


trang trọng

Một cuốn sách, thường là một tác phẩm văn học, khoa học hoặc giáo khoa.

Ce livre est très intéressant.

Quyển sách này rất thú vị.

Elle lit un livre tous les soirs.

Cô ấy đọc một quyển sách mỗi tối.

Từ "livre" thường được dùng để chỉ một tác phẩm in ấn, có thể là sách giáo khoa, tiểu thuyết, hoặc sách tham khảo.

Cụm từ kết hợp

un livre de pochesách bìa mềmla couverture du livrebìa sáchla page du livretrang sách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tourner la pagethành ngữ
quên đi quá khứ
livre ouvertcụm từ
sự minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng "livre" chính xác

Lưu ý rằng "livre" thường được dùng để chỉ một tác phẩm in ấn, không phải là một tài liệu điện tử. Đối với tài liệu điện tử, người ta thường dùng từ "document" hoặc "fichier".

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm "livre" là /lə livʁ/, với âm "r" ở cuối không được phát âm rõ.

Nguồn gốc từ

Từ "livre" có nguồn gốc từ tiếng Latin "liber", có nghĩa là "vỏ cây" hoặc "vỏ cây" được dùng để làm giấy. Từ này sau đó phát triển để chỉ "cuốn sách" trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Từ "livre" thường được dùng để chỉ một tác phẩm in ấn, có thể là sách giáo khoa, tiểu thuyết, hoặc sách tham khảo. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một quyển sách cụ thể hoặc một tác phẩm văn học.

Phân tích từ

le
một
article
+
livre
sách
noun
Từ Điển Pháp Việt