Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. le hasard

le hasard

/lə azaʁ/
sự ngẫu nhiên

C'est le hasard qui nous a fait nous rencontrer.

Sự ngẫu nhiên đã khiến chúng ta gặp nhau.


thông thường

Sự xảy ra không theo kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, thường mang tính ngẫu nhiên.

Le hasard a voulu que je trouve ce livre.

Sự tình cờ đã khiến tôi tìm thấy quyển sách này.

C'est un pur hasard que nous soyons ici aujourd'hui.

Đây là sự ngẫu nhiên thuần túy mà chúng ta ở đây hôm nay.

Thường dùng để chỉ những sự kiện không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

par hasardngẫu nhiênle jeu du hasardtrò chơi may rủi

Từ đồng nghĩa

la chancele destinla fortune

Từ trái nghĩa

la planificationla préparation

Cụm từ liên quan

par hasardcụm từ
ngẫu nhiên
le jeu du hasardcụm từ
trò chơi may rủi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ngẫu nhiên

Dùng 'le hasard' khi muốn nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự cố ý

Không dùng 'le hasard' cho những sự kiện được lên kế hoạch hoặc cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' (nghĩa là sự ngẫu nhiên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.

Phân tích từ

le
một
article
+
hasard
ngẫu nhiên
noun
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.