Looking up...
Sự xảy ra không theo kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, thường mang tính ngẫu nhiên.
Le hasard a voulu que je trouve ce livre.
Sự tình cờ đã khiến tôi tìm thấy quyển sách này.
C'est un pur hasard que nous soyons ici aujourd'hui.
Đây là sự ngẫu nhiên thuần túy mà chúng ta ở đây hôm nay.
Thường dùng để chỉ những sự kiện không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.
Dùng 'le hasard' khi muốn nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của một sự kiện.
Không dùng 'le hasard' cho những sự kiện được lên kế hoạch hoặc cố ý.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' (nghĩa là sự ngẫu nhiên).
Thường dùng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.