Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

la vie éternelle

/la vi e.tɛʁ.nɛl/
noun phrase★Trung cấp— cuộc sống vĩnh cửu
trang trọng

Cuộc sống không có giới hạn thời gian, thường liên quan đến sự sống mãi mãi hoặc bất tử.

Dans la religion, la vie éternelle est souvent promise aux croyants fidèles.

Trong tôn giáo, cuộc sống vĩnh cửu thường được hứa hẹn cho những người tín đồ trung thành.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

la quête de la vie éternellecuộc tìm kiếm cuộc sống vĩnh cửula promesse de la vie éternellelời hứa về cuộc sống vĩnh cửu

Từ đồng nghĩa

l'immortalitéla vie sans fin

Từ trái nghĩa

la mortla finitude

Cụm từ liên quan

l'éternitécụm từ
vĩnh cửu, sự vĩnh hằng
l'immortalitécụm từ
bất tử

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo

Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo để mô tả cuộc sống sau cái chết.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Không nên sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vie' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vita', nghĩa là 'cuộc sống', và 'éternelle' từ 'aeternus', nghĩa là 'vĩnh cửu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc khoa học, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về bất tử hoặc sự sống mãi mãi.

Phân tích từ

la vie
cuộc sống
root
+
éternelle
vĩnh cửu
adjective
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.