Looking up...
Cuộc sống không có giới hạn thời gian, thường liên quan đến sự sống mãi mãi hoặc bất tử.
Dans la religion, la vie éternelle est souvent promise aux croyants fidèles.
Trong tôn giáo, cuộc sống vĩnh cửu thường được hứa hẹn cho những người tín đồ trung thành.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc khoa học.
Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo để mô tả cuộc sống sau cái chết.
Không nên sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không chính thức.
Từ 'vie' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vita', nghĩa là 'cuộc sống', và 'éternelle' từ 'aeternus', nghĩa là 'vĩnh cửu'.
Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc khoa học, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về bất tử hoặc sự sống mãi mãi.