Looking up...
Je t'en prie, entrez dans ma maison.
Xin mời, vào nhà tôi đi.
Một cách lịch sự để mời ai đó làm điều gì đó hoặc chấp nhận lời mời, thường dùng khi người khác cảm ơn.
Merci pour le cadeau ! — Je t'en prie, c'est un plaisir.
Cảm ơn quà của anh! — Xin mời, anh rất vui được tặng.
Je t'en prie, sers-toi.
Xin mời, anh ăn đi.
Thường dùng để trả lời khi người khác cảm ơn.
Dùng 'je t'en prie' với bạn bè hoặc người quen, và 'je vous en prie' với người lớn tuổi hoặc không quen.
Từ 'je' (tôi), 't'en' (một dạng của 'te' + 'en', nghĩa là 'cho bạn'), và 'prie' (mời).
Dùng trong các tình huống lịch sự, đặc biệt khi trả lời lời cảm ơn.