je t'en prie

/ʒə t‿ɑ̃ pʁi/
phraseTrung cấp xin mời
trang trọngthông thường

Một cách lịch sự để mời ai đó làm điều gì đó hoặc chấp nhận lời mời, thường dùng khi người khác cảm ơn.

Merci pour le cadeau ! — Je t'en prie, c'est un plaisir.

Cảm ơn quà của anh! — Xin mời, anh rất vui được tặng.

Je t'en prie, sers-toi.

Xin mời, anh ăn đi.

💡

Thường dùng để trả lời khi người khác cảm ơn.

Cụm từ kết hợp

je t'en priexin mời

Cụm từ liên quan

je vous en priecụm từ
một cách lịch sự hơn, dùng với người lớn tuổi hoặc không quen

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'je t'en prie' với bạn bè hoặc người quen, và 'je vous en prie' với người lớn tuổi hoặc không quen.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'je' (tôi), 't'en' (một dạng của 'te' + 'en', nghĩa là 'cho bạn'), và 'prie' (mời).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống lịch sự, đặc biệt khi trả lời lời cảm ơn.

Phân tích từ

je
tôi
root
+
t'en
cho bạn
root
+
prie
mời
root
Từ Điển Pháp Việt