se taire

/sə tɛʁ/
im lặng

Il est préférable de se taire quand on ne sait pas quoi dire.

Nó tốt hơn là im lặng khi không biết nói gì.


trang trọngthông thường

Ngừng nói, giữ im lặng, không phát âm.

Les élèves doivent se taire pendant l'examen.

Học sinh phải im lặng trong kỳ thi.

Elle a décidé de se taire pour éviter les conflits.

Cô ấy quyết định im lặng để tránh xung đột.

Thường dùng để chỉ sự im lặng chủ động hoặc bị bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

se taire par respectim lặng vì sự tôn trọngse taire par peurim lặng vì sợ hãi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire tairecụm từ
làm cho ai đó im lặng
taire sa colèrecụm từ
giấu giếm sự tức giận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'se taire' thường được dùng để miêu tả sự im lặng sâu sắc hoặc sự ngậm ngùi.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'se taire' và 'rester silencieux'

'Se taire' thường chỉ sự im lặng chủ động, còn 'rester silencieux' có thể chỉ sự im lặng bị động.

Nguồn gốc từ

Từ 'taire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tacere', có nghĩa là 'im lặng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc khi muốn tránh xung đột.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
taire
im lặng
root
Từ Điển Pháp Việt