aboyer

/a.bwa.je/
verbCơ bản
thông thường

Làm tiếng sủa như chó.

Arrête d'aboyer comme ça!

Đừng sủa như vậy đi!

💡

Thường dùng để mô tả tiếng sủa của chó hoặc người giả giọng sủa.

Cụm từ kết hợp

aboyer après quelqu'unsủa vào ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này thường dùng để mô tả tiếng sủa của chó hoặc người giả giọng sủa một cách hài hước.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'latrare' có nghĩa là 'sủa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi mô tả tiếng sủa của chó.

Từ Điển Pháp Việt