proche

/pʁɔʃ/
adjectiveCơ bản
chung

Gần, ở gần, không xa

Elle est proche de sa famille.

Cô ấy gần gũi với gia đình mình.

Le magasin est proche de chez moi.

Cửa hàng gần nhà tôi.

💡

Dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.

chung

Gần, sắp xảy ra

L'examen est proche.

Kì thi sắp đến rồi.

💡

Dùng để chỉ thời gian gần đó.

Cụm từ kết hợp

être proche degần gũi vớiproche degần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à proximité decụm từ
gần
en proche collaborationcụm từ
hợp tác gần gũi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'proche' với 'de'

Khi dùng 'proche' để chỉ khoảng cách, thường đi kèm với 'de' như 'proche de'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'proche' và 'près'

'Proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi, còn 'près' thường dùng để chỉ khoảng cách gần trong không gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prope' có nghĩa là 'gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.

Phân tích từ

proche
gần
root
Từ Điển Pháp Việt