inondation
/i.nɔ.da.sjɔ̃/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự tràn nước gây ra thiệt hại lớn, thường do mưa lớn, sông ngập hoặc sự cố kỹ thuật.
Les inondations sont devenues plus fréquentes à cause du changement climatique.
Lũ lụt đã trở nên phổ biến hơn do biến đổi khí hậu.
💡
Thường liên quan đến thiên tai hoặc sự cố kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
inondation soudainelũ lụt đột ngộtzone d'inondationkhu vực dễ bị lũ lụt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
inondation soudainecụm từ
lũ lụt đột ngột
zone d'inondationcụm từ
khu vực dễ bị lũ lụt
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'inondation' và 'crue'
'Inondation' thường liên quan đến sự tràn nước gây thiệt hại, còn 'crue' chỉ sự dâng cao của nước trong sông.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'inondation' khi muốn nhấn mạnh thiệt hại
Nếu muốn nhấn mạnh về thiệt hại, dùng 'inondation'. Nếu chỉ nói về sự dâng cao của nước, dùng 'crue'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'inondation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inundatio', nghĩa là 'sự tràn ngập'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thiên tai hoặc sự cố kỹ thuật gây ra tràn nước.
Phân tích từ
in-
vào, vào trong
prefix-ondation
sự tràn ngập
rootTừ Điển Pháp Việt