Looking up...
“La sécheresse a détruit les récoltes cette année.”
“Hạn hán đã phá hủy mùa màng năm nay.”
Thiếu mưa kéo dài, gây khô hạn và ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường và nông nghiệp.
Cette région souffre d'une sécheresse sévère depuis plusieurs mois.
Khu vực này đã chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng trong nhiều tháng.
Thường dùng để mô tả hiện tượng khí hậu, thời tiết hoặc tình trạng đất đai.