il n'y a pas
/il n‿i a pa/phrase★Cơ bản— không có
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không tồn tại của một vật, người, hoặc tình huống nào đó.
Il n'y a pas de place ici.
Không có chỗ ở đây.
Il n'y a pas de raison de s'inquiéter.
Không có lý do để lo lắng.
💡
Thường được sử dụng trong các câu phủ định để chỉ sự không tồn tại.
Cụm từ kết hợp
il n'y a pas dekhông cóil n'y a pas de doutekhông có nghi ngờ gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Dùng để phủ định sự tồn tại của một vật, người hoặc tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu phủ định
Dùng để phủ định sự tồn tại của một vật, người hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'il' (người/điều đó), 'n'y' (đại từ phản thân), 'a' (có) và 'pas' (không).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để phủ định sự tồn tại của một vật, người hoặc tình huống.
Phân tích từ
il
người/điều đó
rootn'y
đại từ phản thân
roota
có
rootpas
không
rootTừ Điển Pháp Việt