faire preuve d'impatience

/fɛʁ pʁœv dɛ̃.pa.sjɑ̃s/
phraseTrung cấp hiển thị sự không kiên nhẫn
trang trọngthông thường

Hiển thị hoặc thể hiện sự không kiên nhẫn, thường thông qua hành động hoặc thái độ.

Les enfants ont fait preuve d'impatience en attendant les cadeaux.

Các em bé đã hiển thị sự không kiên nhẫn khi chờ đợi quà tặng.

Le client a fait preuve d'impatience face au retard du service.

Khách hàng đã hiển thị sự không kiên nhẫn trước sự chậm trễ của dịch vụ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người khi họ không thể chờ đợi hoặc bị kích động bởi sự chậm chạp.

Cụm từ kết hợp

faire preuve de calmehiển thị sự bình tĩnhfaire preuve de patiencehiển thị sự kiên nhẫn

Cụm từ liên quan

perdre patiencecụm từ
mất kiên nhẫn
avoir les nerfs à vifcụm từ
sự căng thẳng hoặc sự kích động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với sự chậm chạp hoặc sự chờ đợi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả vật chất

Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người, không được sử dụng để mô tả vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'faire preuve' có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'thể hiện', trong khi 'impatience' có nghĩa là 'sự không kiên nhẫn'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người khi họ không thể chờ đợi hoặc bị kích động bởi sự chậm chạp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả thái độ của một người đối với sự chậm chạp hoặc sự chờ đợi.

Phân tích từ

faire preuve
hiển thị hoặc thể hiện
phrase
+
d'impatience
sự không kiên nhẫn
noun
Từ Điển Pháp Việt