de temps en temps
/də tɑ̃ ɑ̃ tɑ̃/phrase★Trung cấp— thỉnh thoảng
thông thường
Thỉnh thoảng, không thường xuyên, một cách không đều đặn.
Il m'appelle de temps en temps pour prendre des nouvelles.
Anh ấy gọi tôi thỉnh thoảng để hỏi tin tức.
Je fais du sport de temps en temps pour rester en forme.
Tôi tập thể dục thỉnh thoảng để giữ gìn sức khỏe.
💡
Thường dùng để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn, không theo lịch trình cố định.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả hành động không đều đặn, không dùng cho sự kiện cố định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tempus' (thời gian) kết hợp với 'de...en...' để chỉ sự không đều đặn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói thông thường để mô tả một hành động xảy ra không đều đặn.
Phân tích từ
de temps
về thời gian
phraseen temps
trong thời gian
phraseTừ Điển Pháp Việt