Looking up...
Dùng để chỉ một hoạt động, sự kiện hoặc dự án diễn ra trong một bối cảnh hoặc khuôn khổ nhất định, thường liên quan đến quy định, quy trình hoặc mục tiêu cụ thể.
Dans le cadre de la formation, les participants doivent suivre plusieurs modules obligatoires.
Trong khuôn khổ khóa đào tạo, các thành viên phải hoàn thành nhiều khóa học bắt buộc.
Cette étude a été réalisée dans le cadre d'un partenariat international.
Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ một hợp tác quốc tế.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn chỉ một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong một khuôn khổ hoặc bối cảnh nhất định.
Sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc dự án diễn ra trong một phạm vi hoặc quy trình cụ thể.
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'dans' (trong) và 'cadre' (khuôn khổ), dùng để chỉ một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng. Có thể được sử dụng để chỉ một dự án, sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong một bối cảnh nhất định.