Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dans le cadre de

/dɑ̃ lə kadʁ də/
phrase★Trung cấp— trong khuôn khổ của
trang trọng

Dùng để chỉ một hoạt động, sự kiện hoặc dự án diễn ra trong một bối cảnh hoặc khuôn khổ nhất định, thường liên quan đến quy định, quy trình hoặc mục tiêu cụ thể.

Dans le cadre de la formation, les participants doivent suivre plusieurs modules obligatoires.

Trong khuôn khổ khóa đào tạo, các thành viên phải hoàn thành nhiều khóa học bắt buộc.

Cette étude a été réalisée dans le cadre d'un partenariat international.

Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ một hợp tác quốc tế.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

dans le cadre de la loitrong khuôn khổ pháp luậtdans le cadre de la formationtrong khuôn khổ đào tạodans le cadre d'un projettrong khuôn khổ một dự án

Từ đồng nghĩa

dans le contexte dedans le cadre de ladans le cadre de l'

Cụm từ liên quan

dans le contexte decụm từ
trong bối cảnh của
dans le but decụm từ
với mục đích

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn chỉ một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong một khuôn khổ hoặc bối cảnh nhất định.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng 'dans le cadre de' khi muốn nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc dự án diễn ra trong một phạm vi hoặc quy trình cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'dans' (trong) và 'cadre' (khuôn khổ), dùng để chỉ một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, tài liệu chuyên ngành hoặc các hoạt động có quy trình rõ ràng. Có thể được sử dụng để chỉ một dự án, sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong một bối cảnh nhất định.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
le
một
article
+
cadre
khuôn khổ
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.