décentralisé
/de.sɑ̃.tʁa.li.ze/adjective★Trung cấp
trang trọng
Được phân quyền hoặc phân tán quyền lực, quyền hạn, hoặc trách nhiệm từ trung tâm đến các đơn vị địa phương hoặc tổ chức con.
La décentralisation permet aux régions de gérer leurs propres budgets.
Phân quyền cho phép các vùng tự quản ngân sách của mình.
💡
Thường được sử dụng trong quản trị công, kinh tế hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
décentraliser les pouvoirsphân quyền các quyền lựcun système décentralisémột hệ thống phân tán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được dùng để mô tả các chính sách phân quyền trong quản trị công.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'décentralisé' bắt nguồn từ tiếng Pháp, với tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'bỏ, tách ra') và 'centralisé' (từ 'central', trung tâm).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh quản trị công, 'décentralisé' thường đề cập đến việc chuyển giao quyền lực từ trung ương đến địa phương.
Phân tích từ
dé-
bỏ, tách ra
prefixcentralisé
trung tâm
rootTừ Điển Pháp Việt