autonome

/o.to.nom/
adjectiveTrung cấp
chung

Có khả năng tự quản lý và tự chủ, không phụ thuộc vào bên ngoài.

Un système autonome peut fonctionner sans intervention humaine.

Một hệ thống tự chủ có thể hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

💡

Thường dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý.

Cụm từ kết hợp

système autonomehệ thống tự chủvéhicule autonomexe tự láiénergie autonomenăng lượng tự chủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'autonome' thường dùng trong công nghệ để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị tự động hóa cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'autonomos' (tự quản lý), từ 'autos' (tự) và 'nomos' (quyền lực).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tự chủ' là từ phổ biến nhất để dịch 'autonome'.

Phân tích từ

auto
tự
prefix
+
-nome
quyền lực
root
Từ Điển Pháp Việt