débloquer

/de.blɔ.ke/
mở khóa

Il a réussi à débloquer son téléphone.

Anh ấy đã mở khóa được điện thoại của mình.


chung

Mở khóa, giải phóng, làm cho không bị chặn hoặc bị khóa.

Débloquer un compte verrouillé.

Mở khóa một tài khoản bị khóa.

Le technicien a débloqué le problème technique.

Kỹ thuật viên đã giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.

Cụm từ kết hợp

débloquer un comptemở khóa tài khoảndébloquer un téléphonemở khóa điện thoạidébloquer un problèmegiải quyết vấn đề

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc tài khoản bị khóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'débloquer' và 'déverrouiller'

'Débloquer' thường dùng cho các hệ thống hoặc tài khoản, còn 'déverrouiller' dùng cho các thiết bị như điện thoại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'bloquer' (khóa) với tiền tố 'dé-' (bỏ, giải) để chỉ hành động mở khóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.

Phân tích từ

dé-
bỏ, giải
prefix
+
-bloquer
khóa
root
Từ Điển Pháp Việt