débloquer
mở khóaIl a réussi à débloquer son téléphone.
Anh ấy đã mở khóa được điện thoại của mình.
chung
Mở khóa, giải phóng, làm cho không bị chặn hoặc bị khóa.
Débloquer un compte verrouillé.
Mở khóa một tài khoản bị khóa.
Le technicien a débloqué le problème technique.
Kỹ thuật viên đã giải quyết vấn đề kỹ thuật.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.
Cụm từ kết hợp
débloquer un comptemở khóa tài khoảndébloquer un téléphonemở khóa điện thoạidébloquer un problèmegiải quyết vấn đề
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc tài khoản bị khóa.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'débloquer' và 'déverrouiller'
'Débloquer' thường dùng cho các hệ thống hoặc tài khoản, còn 'déverrouiller' dùng cho các thiết bị như điện thoại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'bloquer' (khóa) với tiền tố 'dé-' (bỏ, giải) để chỉ hành động mở khóa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, tài chính hoặc các hệ thống bị khóa.
Phân tích từ
dé-
bỏ, giải
prefix-bloquer
khóa
rootTừ Điển Pháp Việt