Looking up...
Mon ordinateur est bloqué.
Máy tính của tôi bị kẹt.
Bị kẹt, không thể tiếp tục hoặc tiến hành được do một trở ngại.
La circulation est bloquée à cause d'un accident.
Giao thông bị kẹt vì một tai nạn.
Je suis bloqué dans un ascenseur.
Tôi bị kẹt trong thang máy.
Thường dùng để mô tả tình trạng bị chặn, bị cản trở hoặc không thể tiếp tục một hành động.
Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông bị kẹt.
Khi 'bloqué' là tính từ, nó có nghĩa là 'bị chặn' hoặc 'bị khóa', nhưng khi dùng trong cấu trúc 'être bloqué', nó thường mang nghĩa 'bị kẹt'.
Từ 'bloqué' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bloquer', có nghĩa là chặn, ngăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công nghệ hoặc tình huống vật lý.