d'accord

/da.kɔʁ/
đồng ý

Je suis d'accord avec toi.

Tôi đồng ý với anh.


thông thường

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

D'accord, nous pouvons partir maintenant.

Đồng ý, chúng ta có thể đi ngay bây giờ.

Il a dit 'd'accord' quand je lui ai demandé de m'aider.

Anh ấy nói 'đồng ý' khi tôi hỏi anh ấy giúp đỡ tôi.

Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

être d'accordđồng ýêtre d'accord avecđồng ý với

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'd'accord' một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord' để thể hiện sự đồng ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

'D'accord' chỉ dùng để thể hiện sự đồng ý, không dùng để thể hiện sự chấp thuận hoặc sự hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ 'd'accord' bắt nguồn từ tiếng Pháp, kết hợp từ 'de' (của) và 'accord' (đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord'.

Phân tích từ

de
của
prefix
+
accord
đồng ý
root
Từ Điển Pháp Việt