coupe du monde
/kup dy mɔ̃d/phrase★Trung cấp
trang trọng
Giải đấu bóng đá quốc tế lớn nhất thế giới, được tổ chức bởi FIFA, diễn ra mỗi bốn năm.
Le Brésil a remporté la Coupe du monde cinq fois.
Brasil đã vô địch giải bóng đá thế giới năm lần.
La Coupe du monde 2026 se déroulera aux États-Unis, au Mexique et au Canada.
Giải bóng đá thế giới 2026 sẽ diễn ra tại Hoa Kỳ, México và Canada.
💡
Thường được gọi tắt là 'Coupe du monde' hoặc 'Mondial'.
Cụm từ kết hợp
remporter la Coupe du mondevô địch giải bóng đá thế giớiqualification pour la Coupe du mondevòng loại giải bóng đá thế giới
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
la Coupe du monde de football féminincụm từ
giải bóng đá nữ thế giới
la Coupe du monde de rugbycụm từ
giải rugby thế giới
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về bóng đá, 'Coupe du monde' thường được hiểu là giải bóng đá nam. Nếu muốn nói về bóng đá nữ, hãy sử dụng 'Coupe du monde de football féminin'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'coupe' có nghĩa là 'cúp' và 'monde' có nghĩa là 'thế giới'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ giải bóng đá thế giới, nhưng cũng có thể đề cập đến các giải đấu khác như bóng đá nữ, bóng đá U-20, và các môn thể thao khác.
Phân tích từ
coupe
cúp
rootdu
của
prepositionmonde
thế giới
rootTừ Điển Pháp Việt