Looking up...
Le tribunal a condamné l'accusé à la perpétuité pour meurtre.
Tòa án đã phạt bị cáo tù chung thân vì tội giết người.
Phạt tù vô thời hạn, thường là hình phạt tối cao trong hệ thống pháp lý.
En France, la perpétuité réelle signifie une peine sans libération conditionnelle possible.
Ở Pháp, tù chung thân thực sự có nghĩa là hình phạt không có khả năng được thả trước thời hạn.
Trong một số hệ thống pháp lý, tù chung thân có thể có điều kiện thả trước thời hạn.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm trọng, không dùng cho các hình phạt khác.
Trong nhiều hệ thống pháp lý, đây là hình phạt nghiêm trọng nhất sau hình phạt tử hình.
Từ "perpétuité" có nguồn gốc từ tiếng Latin "perpetuitas" (vô thời hạn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm trọng.