condamner à la perpétuité

/kɔ̃.dɑ̃.ne a la peʁ.pe.tɥi.te/
phraseTrung cấp phạt tù chung thân
⚖️Luật
trang trọng

Phạt tù vô thời hạn, thường là hình phạt tối cao trong hệ thống pháp lý.

En France, la perpétuité réelle signifie une peine sans libération conditionnelle possible.

Ở Pháp, tù chung thân thực sự có nghĩa là hình phạt không có khả năng được thả trước thời hạn.

💡

Trong một số hệ thống pháp lý, tù chung thân có thể có điều kiện thả trước thời hạn.

Cụm từ kết hợp

condamner à la perpétuité assortie d'une peine de sûretéphạt tù chung thân với thời gian bảo đảm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peine de mortcụm từ
hình phạt tử hình
libération conditionnellecụm từ
thả trước thời hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm trọng, không dùng cho các hình phạt khác.

Quy tắc vàng

Hình phạt tối cao

Trong nhiều hệ thống pháp lý, đây là hình phạt nghiêm trọng nhất sau hình phạt tử hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ "perpétuité" có nguồn gốc từ tiếng Latin "perpetuitas" (vô thời hạn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm trọng.

Phân tích từ

condamner
phạt
verb
+
perpétuité
chung thân
noun
Từ Điển Pháp Việt