Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. circulaire

circulaire

/siʁ.kyl.ɛʁ/
thư thông báo

Le directeur a envoyé une circulaire à tous les employés.

Giám đốc đã gửi một thư thông báo đến tất cả các nhân viên.


trang trọng

Một văn bản chính thức được gửi đến nhiều người hoặc tổ chức để thông báo, hướng dẫn hoặc yêu cầu hành động.

La circulaire du ministère a été publiée hier.

Thư thông báo của bộ đã được công bố hôm qua.

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn.

chung

Một loại giấy tờ được gửi đi theo một chu kỳ định kỳ.

Il reçoit une circulaire mensuelle sur les nouvelles lois.

Anh ta nhận được một thư thông báo hàng tháng về các luật mới.

Có thể đề cập đến các bản tin, báo cáo hoặc thông báo định kỳ.

Cụm từ kết hợp

envoyer une circulairegửi một thư thông báopublier une circulairecông bố một thư thông báorecevoir une circulairenhận được một thư thông báo

Từ đồng nghĩa

aviscommunicationnotebulletin

Cụm từ liên quan

circulaire administrativecụm từ
thư thông báo hành chính
circulaire internecụm từ
thư thông báo nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'circulaire' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức lớn hoặc chính phủ.

Quy tắc vàng

Chính tả và ngữ pháp

Từ 'circulaire' là danh từ và thường được sử dụng với các động từ như 'envoyer', 'publier' hoặc 'recevoir'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'circulaire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circularis', có nghĩa là 'tròn' hoặc 'quanh vòng'. Ban đầu nó đề cập đến một loại giấy tờ được gửi đi theo một chu kỳ hoặc vòng tròn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn. Nó có thể đề cập đến một loại giấy tờ được gửi đi để thông báo, hướng dẫn hoặc yêu cầu hành động.

Phân tích từ

circul-
quanh vòng, chu kỳ
root
+
-aire
được liên quan đến
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.