chez

/ʃe/
prepositionCơ bản tại nhà của
trang trọng

tại nhà của ai đó hoặc địa điểm nào đó

Il habite chez ses parents.

Anh ấy sống tại nhà bố mẹ.

Elle travaille chez Renault.

Cô ấy làm việc tại hãng Renault.

💡

Dùng để chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc của ai đó. Không dùng cho nơi công cộng như 'ở công viên' (dans le parc).

Cụm từ kết hợp

chez soiở nhà mìnhchez le médecintại phòng khám bác sĩaller chez + [người]đến nhà ai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être chez soicụm từ
ở nhà của mình
venir chez moicụm từ
đến nhà tôi

💡Mẹo hay

Phân biệt 'chez' và 'à'

'chez' chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc của ai đó (ví dụ: 'chez Pierre' = nhà của Pierre), trong khi 'à' chỉ vị trí chung (ví dụ: 'à Paris' = ở Paris).

Quy tắc vàng

Quy tắc dùng 'chez'

Luôn dùng 'chez' + danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: 'chez le coiffeur', 'chez McDonald's'). Không dùng 'chez' + danh từ chỉ địa điểm chung (ví dụ: 'chez la montagne' là sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'casa' (ngôi nhà), thông qua tiếng Pháp cổ 'chiés' (ở nhà).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng 'chez' cho nơi công cộng (ví dụ: 'ở bãi biển' = 'à la plage'). Khi nói về nơi làm việc, có thể dùng 'chez' + tên công ty (ví dụ: 'chez Google').

Phân tích từ

chez
tại nhà của
root
Từ Điển Pháp Việt