lien familial
/ljɛ̃ fa.mi.ljal/Quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác trong gia đình.
Elle a renforcé ses liens familiaux en passant plus de temps avec sa famille.
Cô ấy đã củng cố mối quan hệ gia đình bằng cách dành nhiều thời gian hơn với gia đình.
Thường được sử dụng để nói về mối quan hệ gia đình trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Quan hệ gia đình
Biểu thức này thường được sử dụng để nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lien' có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'mối quan hệ', và 'familial' có nghĩa là 'gia đình'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc để nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.