amie

/a.mi/
bạn gái

Elle est une très bonne amie.

Cô ấy là một người bạn gái rất tốt.


thông thường

người bạn thân thuộc, thường là nữ

Ma sœur est ma meilleure amie.

Em gái tôi là bạn thân nhất của tôi.

Dùng cho mối quan hệ thân thiết, không phân biệt tuổi tác. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng 'amie proche'.

thông thường

người yêu (thân mật)

Il a rencontré son amie au lycée.

Anh ấy đã gặp người yêu của mình ở trường trung học.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Ở ngữ cảnh trang trọng, dùng 'petite amie' (bạn gái) hoặc 'compagne' (bạn đời).

Cụm từ kết hợp

meilleure amiebạn thân nhấtamie prochebạn thândevenir amie avec quelqu'untrở thành bạn với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'amie' và 'petite amie'

'Amie' chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, trong khi 'petite amie' chỉ người yêu. Không nên dùng 'amie' để chỉ người yêu trong ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Giống từ trong tiếng Pháp

Danh từ 'amie' luôn kết thúc bằng '-ie' ở giống cái. Giống đực là 'ami'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'amica' (bạn gái), phái sinh từ 'amicus' (bạn). Có cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'amicable' (thân thiện) và tiếng Pháp 'ami' (bạn).

Ghi chú sử dụng

1. 'Amie' luôn ở dạng giống cái (féminin) dù chỉ người nữ hay mối quan hệ tình cảm. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'amie' có thể ám chỉ mối quan hệ xã hội thân thiết. 3. Tránh nhầm lẫn với 'amie' trong tiếng Anh (ứng dụng di động) - đây là từ đồng âm khác nghĩa.

Phân tích từ

ami-
bạn bè
root
+
-e
hậu tố giống cái
suffix
Từ Điển Pháp Việt