Looking up...
chạy nhanh đến một nơi nào đó vì có điều gì đó thu hút sự chú ý
Les pompiers sont accourus sur les lieux de l'accident.
Lực lượng cứu hỏa đã chạy đến hiện trường vụ tai nạn.
Elle accourut à la fenêtre en entendant un bruit.
Cô ấy chạy ngay đến cửa sổ khi nghe thấy tiếng động.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.
Hãy liên tưởng 'accourir' với hình ảnh ai đó chạy nhanh về phía bạn khi nghe thấy tiếng động bất ngờ. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự khẩn cấp như 'urgence', 'danger', 'appel'.
'Courir' chỉ hành động chạy nói chung, trong khi 'accourir' nhấn mạnh sự chạy đến một nơi cụ thể vì lý do quan trọng.
Từ tiếng Latin 'accurrere' (chạy đến), gồm 'ad-' (đến) + 'currere' (chạy).
Động từ này thường đi kèm với giới từ 'vers' (đến chỗ nào) hoặc 'à' (đến nơi nào). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường như 'đi bộ' mà chỉ khi có sự khẩn cấp hoặc hứng thú đột ngột.