Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accourir

/a.ku.ʁiʁ/
verb★Trung cấp💡 chạy đến
neutral

chạy nhanh đến một nơi nào đó vì có điều gì đó thu hút sự chú ý

Les pompiers sont accourus sur les lieux de l'accident.

Lực lượng cứu hỏa đã chạy đến hiện trường vụ tai nạn.

Elle accourut à la fenêtre en entendant un bruit.

Cô ấy chạy ngay đến cửa sổ khi nghe thấy tiếng động.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

accourir vers quelqu'unchạy đến chỗ aiaccourir à l'appelchạy đến khi được gọiles secours ont accourulực lượng cứu hộ đã đến ngay

Từ đồng nghĩa

se précipitervenir en hâtecourir

Từ trái nghĩa

s'éloignerfuir

Cụm từ liên quan

accourir sur les lieuxcụm từ
chạy đến hiện trường

💡Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'accourir' với hình ảnh ai đó chạy nhanh về phía bạn khi nghe thấy tiếng động bất ngờ. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự khẩn cấp như 'urgence', 'danger', 'appel'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'courir'

'Courir' chỉ hành động chạy nói chung, trong khi 'accourir' nhấn mạnh sự chạy đến một nơi cụ thể vì lý do quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accurrere' (chạy đến), gồm 'ad-' (đến) + 'currere' (chạy).

📝Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'vers' (đến chỗ nào) hoặc 'à' (đến nơi nào). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường như 'đi bộ' mà chỉ khi có sự khẩn cấp hoặc hứng thú đột ngột.

Phân tích từ

ac-
tiền tố chỉ sự tiến đến
prefix
+
-courir
chạy
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.