Looking up...
sự đăng ký dịch vụ hoặc sản phẩm theo định kỳ (báo, tạp chí, mạng, phần mềm, v.v.)
L'abonnement à Netflix coûte 12 euros par mois.
Gói đăng ký Netflix có giá 12 euro mỗi tháng.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ trực tuyến, truyền thông, hoặc tiện ích định kỳ.
hợp đồng cam kết mua hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian nhất định
L'abonnement à la salle de sport est valable pour un an.
Hợp đồng đăng ký phòng tập có hiệu lực trong một năm.
Áp dụng cho các dịch vụ có tính định kỳ như thể dục, bảo hiểm, v.v.
'Abonnement' nhấn mạnh vào tính định kỳ và thanh toán lặp lại (ví dụ: tạp chí, phòng tập), trong khi 'inscription' thường chỉ việc đăng ký một lần (ví dụ: khóa học ngắn hạn, sự kiện). Ví dụ: 'inscription à un cours' (đăng ký khóa học) nhưng 'abonnement à un magazine' (đăng ký tạp chí).
Sử dụng 'prendre un abonnement' (đăng ký) hoặc 'souscrire à un abonnement' (ký hợp đồng đăng ký). Ví dụ: 'Je prends un abonnement à Spotify.' (Tôi đăng ký Spotify.)
Từ tiếng Pháp cổ 'abonnir' (làm cho giàu có) kết hợp với hậu tố '-ment'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tài chính (thuê đất), sau mở rộng sang nghĩa đăng ký dịch vụ vào thế kỷ 18.
1. Trong tiếng Pháp, 'abonnement' thường đi kèm với giới từ 'à' (ví dụ: 'abonnement à un journal'). 2. Không nhầm lẫn với 'abonnement' (sự đăng ký) và 'abonnements' (các khoản thanh toán định kỳ). 3. Từ này có thể được dùng như danh từ đếm được (un abonnement) hoặc không đếm được (le coût de l'abonnement).