résiliation

/ʁe.zi.lja.sjɔ̃/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự chấm dứt hợp đồng hoặc thỏa thuận theo quy định pháp lý.

La résiliation du contrat a été effectuée conformément aux clauses prévues.

Sự hủy hợp đồng đã được thực hiện theo các điều khoản quy định.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.

💼Kinh doanh
thông thường

Sự chấm dứt một dịch vụ hoặc đăng ký, thường do khách hàng yêu cầu.

Elle a initié la résiliation de son abonnement internet.

Cô ấy đã bắt đầu thủ tục hủy đăng ký dịch vụ internet của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

résiliation de contrathủy hợp đồngrésiliation anticipéehủy sớmrésiliation automatiquehủy tự động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

résiliation unilatéralecụm từ
hủy hợp đồng một phương
résiliation pour fautecụm từ
hủy hợp đồng vì lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'résiliation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng, trong khi 'annulation' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Trong các hợp đồng, 'résiliation' phải tuân theo các điều khoản và quy định pháp lý để tránh tranh chấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, rút lui) + hậu tố '-ation' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'résiliation' thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể chỉ việc hủy dịch vụ hoặc đăng ký.

Phân tích từ

résil
nhảy lại, rút lui
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt