abîme
vực sâu không đáyIl a plongé dans l'abîme de la dépression.
Anh ấy rơi vào vực sâu không đáy của sự trầm cảm.
vực sâu không đáy, vực thẳm (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Les alpinistes ont atteint le fond de l'abîme.
Những nhà leo núi đã chạm tới đáy vực thẳm.
Son désespoir le plongeait dans un abîme sans fin.
Nỗi tuyệt vọng của anh ấy đẩy anh vào vực thẳm không đáy.
Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả trạng thái tinh thần sâu sắc.
sự khác biệt lớn, khoảng cách không thể vượt qua (nghĩa bóng)
L'abîme entre les riches et les pauvres s'élargit.
Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn.
Dùng để diễn tả sự chia rẽ xã hội, chính trị hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'abîme' và 'gouffre'
'Abîme' thường nhấn mạnh sự sâu không đáy và vô tận, trong khi 'gouffre' có thể chỉ một vực sâu nhưng không nhất thiết vô tận. Ví dụ: 'gouffre financier' (vực nợ nần) nhưng 'abîme de désespoir' (vực tuyệt vọng không đáy).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'abîme' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả trạng thái tinh thần sâu sắc. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'abyssus', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἄβυσσος' (abyssos), nghĩa là 'không đáy'. Vào thế kỷ 12, từ này bắt đầu được sử dụng trong tiếng Pháp với nghĩa 'vực sâu' và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Từ 'abîme' thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng 'trou' (lỗ) hoặc 'fosse' (hố) thay thế, nhưng mất đi sắc thái biểu cảm.