précipice

/pʁe.si.pis/
nounTrung cấp
trang trọng

Vách đá dốc, vực sâu, nơi nguy hiểm và dễ gây tai nạn.

Les alpinistes doivent éviter de s'approcher des précipices.

Những người leo núi phải tránh gần vách đá dốc.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh quan nguy hiểm hoặc tình huống nguy cấp.

Cụm từ kết hợp

au bord du précipicebên cạnh vách đá dốctomber dans le précipicerơi xuống vực sâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être au bord du précipicecụm từ
ở trong tình huống nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình huống nguy hiểm, không dùng để chỉ vách đá bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitium', có nghĩa là 'vách đá dốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả cảnh quan nguy hiểm.

Từ Điển Pháp Việt