édifice
toà nhàL'édifice historique était magnifique.
Toà nhà lịch sử rất đẹp.
trang trọng
Một tòa nhà lớn và ấn tượng, thường có kiến trúc đẹp hoặc ý nghĩa lịch sử.
Le nouveau siège social est un édifice moderne.
Trụ sở mới là một tòa nhà hiện đại.
Thường dùng để chỉ các tòa nhà quan trọng như nhà thờ, tòa nhà chính phủ, hoặc các công trình kiến trúc nổi bật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'édifice' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và ấn tượng, không dùng cho các tòa nhà thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'édifice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aedificium', có nghĩa là 'toà nhà' hoặc 'công trình kiến trúc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và ấn tượng, không dùng cho các tòa nhà thường ngày.
Phân tích từ
édif
toà nhà
root-ice
từ ghép để tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Pháp Việt