édifice religieux

/e.difis ʁə.li.ʒjø/
toà nhà thờ

La cathédrale est un édifice religieux impressionnant.

Nhà thờ chính tòa là một toà nhà thờ ấn tượng.


trang trọng

Một tòa nhà được xây dựng để phục vụ các hoạt động tôn giáo, như nhà thờ, chùa, đền, hoặc các cơ sở thờ phụng khác.

Les édifices religieux jouent un rôle important dans la culture locale.

Các tòa nhà thờ có vai trò quan trọng trong văn hóa địa phương.

Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn và có ý nghĩa tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

visiter un édifice religieuxthăm quan một tòa nhà thờarchitecture d'édifice religieuxkiến trúc của tòa nhà thờ

Cụm từ liên quan

lieu de cultecụm từ
nơi thờ phụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'édifice public' (toà nhà công cộng).

Nguồn gốc từ

Từ 'édifice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aedificium' (toà nhà), và 'religieux' từ 'religiosus' (tôn giáo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài văn học, du lịch hoặc khi nói về kiến trúc tôn giáo.

Phân tích từ

édifice
toà nhà
root
+
religieux
tôn giáo
root
Từ Điển Pháp Việt