édifice moderne

/e.difis mɔ.dɛʁn/
toà nhà hiện đại

L'architecte a conçu un édifice moderne avec des lignes épurées.

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại với những đường nét đơn giản.


trang trọng

Một tòa nhà được xây dựng theo phong cách kiến trúc hiện đại, thường có thiết kế đơn giản, sử dụng nhiều vật liệu hiện đại như kính và thép.

Le musée est un édifice moderne qui attire de nombreux visiteurs.

Bảo tàng là một tòa nhà hiện đại thu hút rất nhiều du khách.

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà công cộng hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

concevoir un édifice modernethiết kế một tòa nhà hiện đạivisiter un édifice modernethăm quan một tòa nhà hiện đại

Cụm từ liên quan

architecture modernecụm từ
kiến trúc hiện đại
style architecturalcụm từ
phong cách kiến trúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc

Thường được dùng để mô tả các tòa nhà công cộng hoặc thương mại mới.

Quy tắc vàng

Phân biệt với "bâtiment ancien"

"Édifice moderne" thường được dùng để mô tả các tòa nhà mới, trong khi "bâtiment ancien" dùng cho các tòa nhà cổ.

Nguồn gốc từ

Từ "édifice" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aedificium" nghĩa là "toà nhà", còn "moderne" xuất phát từ tiếng Latin "modernus" nghĩa là "hiện đại".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, du lịch hoặc mô tả các tòa nhà mới.

Phân tích từ

édifice
toà nhà
root
+
moderne
hiện đại
adjective
Từ Điển Pháp Việt