à propos de

/a pʁo po də/
prepositional phraseTrung cấp về
trang trọng

Sử dụng để giới thiệu chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

À propos de la réunion de demain, j’ai préparé un dossier complet.

Về buổi họp ngày mai, tôi đã chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ.

Il a posé une question à propos de ton projet.

Anh ấy đã đặt một câu hỏi về dự án của bạn.

💡

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy để giới thiệu chủ đề mới. Có thể thay thế bằng 'concernant', 'au sujet de' trong ngữ cảnh tương tự.

Cụm từ kết hợp

à propos de rienvề chuyện không đâuparler à propos denói về

Cụm từ liên quan

à ce proposcụm từ
về điều vừa nói
pour en revenir àcụm từ
quay trở lại vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ 'à propos de' rất hữu ích khi bạn muốn chuyển chủ đề trong cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'À propos de ce que tu disais tout à l'heure...' (Về điều bạn vừa nói...).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'À propos de' thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy. Không bao giờ đặt nó ở cuối câu trong tiếng Pháp.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ 'à propos de' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, kết hợp giữa giới từ 'à' (đến, về) và danh từ 'propos' (chủ đề, ý định). 'Propos' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositum' (điều được đề xuất).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng vừa phải, thường được sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại có tính chất trang trọng. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'sur' (về) thay thế.

Phân tích từ

à
giới từ chỉ sự liên quan, tương đương 'về' trong tiếng Việt
preposition
+
propos
chủ đề, ý định
noun
+
de
giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, tương đương 'của' trong tiếng Việt
preposition
Từ Điển Pháp Việt