concernant

/kɔ̃.sɛʁ.nɑ̃/
prepositionTrung cấp
trang trọng

Dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề hoặc nội dung liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Nous avons discuté des points concernant la sécurité.

Chúng tôi đã thảo luận về các điểm liên quan đến an ninh.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

le document concernanttài liệu vềles informations concernantthông tin về

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thay vì sử dụng 'concernant' trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng 'về' hoặc 'liên quan đến' để đơn giản hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'concernant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, từ 'concerner' (liên quan đến) và hậu tố '-ant' (thể hiện tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Từ Điển Pháp Việt