à l'extérieur de
ngoàiLe chat est à l'extérieur de la maison.
Con mèo đang ở ngoài nhà.
trang trọng
Nơi hoặc vị trí nằm bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Le bureau est à l'extérieur du bâtiment principal.
Phòng làm việc nằm ngoài tòa nhà chính.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc khu vực không nằm trong phạm vi nội bộ.
Cụm từ kết hợp
à l'extérieur de la maisonngoài nhàà l'extérieur de la villengoài thành phố
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài, không dùng để chỉ ý nghĩa trừu tượng.
Quy tắc vàng
Vị trí vật lý
Chỉ dùng để mô tả vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'extérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', nghĩa là 'bên ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Phân tích từ
à
ở
prepositionl'extérieur
bên ngoài
nounde
của
prepositionTừ Điển Pháp Việt