Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 채소

채소

chae-so

¿Qué significa "채소" en Vietnamese?

rau củ

나는 매일 채소를 먹는다.

Tôi ăn rau củ hàng ngày.


¿Cómo usar "채소" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

Thực vật được trồng để ăn, bao gồm rau, củ, và các loại thực vật khác không phải là trái cây.

채소는 건강에 매우 중요하다.

Rau củ rất quan trọng đối với sức khỏe.

Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

채소 먹다ăn rau củ신선한 채소rau củ tươi채소 재배trồng rau củ

Từ đồng nghĩa

야채식물

Từ trái nghĩa

고기육류

Cụm từ liên quan

채소 먹기cụm từ
ăn rau củ
채소 재배cụm từ
trồng rau củ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '채소' không bao gồm trái cây, chỉ bao gồm rau và củ.

Nguồn gốc từ

Từ '채소' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '蔬菜' (sūcài), trong đó '蔬' (sū) có nghĩa là 'rau' và '菜' (cài) có nghĩa là 'củ'.

Ghi chú sử dụng

Từ '채소' thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật được trồng để ăn, bao gồm cả rau và củ. Nó khác với '과일' (quả) vì '채소' không bao gồm các loại thực vật có hạt.

Phân tích từ

채
rau
root
+
소
củ
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.