식물

sikmul
thảo mộc

식물은 햇빛을 받아 자랍니다.

Thảo mộc phát triển nhờ ánh nắng mặt trời.


chung

Các loài thực vật, bao gồm cây, cỏ, rêu và các sinh vật khác không có khả năng tự di chuyển.

식물은 공기를 정화하는 데 도움을 줍니다.

Thảo mộc giúp làm sạch không khí.

Thường được sử dụng để chỉ các sinh vật thực vật trong sinh học và nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

식물원vườn thảo mộc식물학thực vật học식물성thực vật học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

식물원cụm từ
vườn thảo mộc
식물학cụm từ
thực vật học

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học

Từ '식물' thường được sử dụng để chỉ các loài thực vật trong các bài giảng sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ '식물' bắt nguồn từ tiếng Hàn '식(植)' nghĩa là 'cây' và '물(物)' nghĩa là 'vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, nông nghiệp và cảnh quan.

Phân tích từ

식
cây
root
+
물
vật
root
Từ Điển Hàn Việt