채소 재배
trồng rau농부는 채소 재배에 전념하고 있습니다.
Người nông dân đang chuyên tâm vào việc trồng rau.
chuyên ngành
Quá trình trồng và chăm sóc các loại rau để thu hoạch.
이 농장은 유기농 채소 재배로 유명하다.
Trang trại này nổi tiếng với việc trồng rau hữu cơ.
Thường liên quan đến nông nghiệp và kỹ thuật trồng trọt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Học thêm từ '농장' (trang trại) và '수확' (thu hoạch) để mở rộng từ vựng về nông nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng '채소 재배' khi nói về hoạt động nông nghiệp, không dùng cho việc mua rau.
Nguồn gốc từ
Từ '채소' (rau) và '재배' (trồng) kết hợp để chỉ hoạt động nông nghiệp.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nông trang.
Phân tích từ
채소
rau
root재배
trồng
rootTừ Điển Hàn Việt