시작이 가장 어렵다

si-jagi ga-jang eoryeopda
bắt đầu là khó nhất

새로운 프로젝트를 시작할 때 시작이 가장 어렵다.

Khi bắt đầu một dự án mới, bắt đầu là khó nhất.


thông thường

Để bắt đầu một việc gì đó thường là phần khó nhất, vì cần vượt qua sự chần chừ, không chắc chắn hoặc sự lo lắng.

새로운 직업을 시작할 때 시작이 가장 어렵다.

Khi bắt đầu nghề mới, bắt đầu là khó nhất.

운동 시작할 때 시작이 가장 어렵다.

Khi bắt đầu tập thể dục, bắt đầu là khó nhất.

Thường dùng để khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc ngay từ đầu.

Cụm từ liên quan

첫걸음이 가장 어렵다cụm từ
bước đầu tiên là khó nhất
처음 시작이 가장 어렵다cụm từ
bắt đầu đầu tiên là khó nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường dùng để khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc ngay từ đầu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc kết thúc

Câu này chỉ dùng để nói về việc bắt đầu, không dùng cho việc kết thúc.

Nguồn gốc từ

Từ "시작" (bắt đầu) + "가장 어렵다" (khó nhất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là khi người ta cảm thấy khó khăn hoặc lo lắng.

Phân tích từ

시작
bắt đầu
root
+
가장
nhất
suffix
+
어렵다
khó
adjective
Từ Điển Hàn Việt