시너지
tác dụng cộng sinh이 두 제품의 조합은 시너지를 일으켜 판매량을 크게 늘렸다.
Kết hợp hai sản phẩm này đã tạo ra tác dụng cộng sinh, tăng đáng kể doanh số bán hàng.
Tác dụng cộng sinh xảy ra khi kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.
팀워크는 조직 내 시너지를 창출하는 핵심 요소다.
Làm việc nhóm là yếu tố quan trọng để tạo ra tác dụng cộng sinh trong tổ chức.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy đảm bảo rằng các yếu tố kết hợp thực sự tạo ra hiệu quả vượt trội, không chỉ là tổng hợp đơn giản.
Quy tắc vàng
Tác dụng cộng sinh
Tác dụng cộng sinh chỉ xảy ra khi các yếu tố kết hợp tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synergos' (cooperating).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để mô tả hiệu quả vượt trội khi kết hợp các yếu tố.