農家

nōka

¿Qué significa "農家"?

hộ nông dân

父は農家で、毎日畑で働いています。

Bố tôi là hộ nông dân, ngày nào cũng làm việc trên ruộng.


¿Cómo usar "農家" correctamente?

trang trọng

Gia đình hoặc cá nhân làm nông nghiệp, chủ yếu sản xuất lương thực, nông sản.

祖父は農家で、米と野菜を栽培していました。

Ông tôi là hộ nông dân, trồng lúa và rau.

農家の収入は天候に左右されることが多い。

Thu nhập của hộ nông dân thường phụ thuộc nhiều vào thời tiết.

Không nhầm lẫn với '農業' (nông nghiệp - ngành sản xuất) hay '農民' (nông dân - người làm nông).

Cụm từ kết hợp

農家の人người nông dân農家の暮らしcuộc sống của hộ nông dân農家の所得thu nhập của hộ nông dân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

農家の所得保障cụm từ
bảo đảm thu nhập cho hộ nông dân
農家の高齢化cụm từ
già hóa lực lượng hộ nông dân

Mẹo hay

Phân biệt 農家 (nōka) và 農民 (nōmin)

農家 nhấn mạnh đến 'hộ gia đình sản xuất nông nghiệp', trong khi 農民 chỉ đơn thuần là 'người nông dân' (có thể là cá nhân hay gia đình). Ví dụ: '農家の所得' (thu nhập của hộ nông dân) khác với '農民の所得' (thu nhập của người nông dân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 農家

Dùng '農家' khi muốn nhấn mạnh đến 'hộ sản xuất nông nghiệp' (thường là gia đình) hoặc trong ngữ cảnh kinh tế/chính sách. Không dùng để chỉ cá nhân đơn lẻ trừ khi họ đại diện cho cả hộ gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ '農家' gồm hai thành tố: '農' (nō) nghĩa là 'nông nghiệp' (trồng trọt) và '家' (ka/ie) nghĩa là 'nhà' hoặc 'gia đình'. Theo Hán Việt, '農' có nghĩa là 'nông' (như trong 'nông dân'), '家' có nghĩa là 'gia' (như trong 'gia đình').

Ghi chú sử dụng

Từ này nhấn mạnh đến yếu tố 'gia đình' hoặc 'hộ sản xuất' chứ không chỉ đơn thuần là nghề nghiệp. Có thể dùng cho cả nông dân cá thể lẫn các hộ gia đình sản xuất nông nghiệp. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế nông nghiệp hoặc chính sách hỗ trợ nông dân.

Phân tích từ

農
nông nghiệp, trồng trọt
root
+
家
nhà, gia đình
root
Từ Điển Nhật Việt