会社員

kaisha-in

¿Qué significa "会社員" en Vietnamese?

nhân viên công ty

彼女は大手の会社員です。

Cô ấy là nhân viên của một công ty lớn.


¿Cómo usar "会社員" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Người làm việc trong một công ty, thường là nhân viên văn phòng.

会社員の仕事は多忙です。

Công việc của nhân viên công ty rất bận rộn.

彼は会社員として働いています。

Anh ấy đang làm việc với tư cách là nhân viên công ty.

Thường dùng để chỉ nhân viên văn phòng, không bao gồm công nhân nhà máy hay lao động phổ thông trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

会社員生活cuộc sống nhân viên công ty会社員気質tính cách nhân viên công ty

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 会社員 vs 社員

'会社員' nhấn mạnh vai trò 'nhân viên' trong 'công ty', trong khi '社員' chỉ đơn giản là 'nhân viên của công ty đó' (có thể bao gồm cả quản lý). Ví dụ: '彼女は社員ですが、会社員ではありません' (Cô ấy là nhân viên, nhưng không phải nhân viên văn phòng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '会社員' trong ngữ cảnh công sở

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc văn phòng, lương thưởng, hay môi trường làm việc. Tránh dùng để chỉ công nhân sản xuất hay lao động chân tay.

Nguồn gốc từ

会社 (kaisha, 'công ty') + 員 (in, 'nhân viên') — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người làm việc trong các tổ chức phi lợi nhuận, trường học hay bệnh viện trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong tiếng Việt, 'nhân viên công ty' có thể bị hiểu lỏng lẻo hơn, bao gồm cả nhân viên văn phòng lẫn công nhân.

Phân tích từ

会社
công ty
noun
+
員
nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt