農林水産業
¿Qué significa "農林水産業"?
ngành nông lâm thủy sản農林水産業は地域経済を支える重要な産業です。
Ngành nông lâm thủy sản là một ngành quan trọng hỗ trợ kinh tế địa phương.
¿Cómo usar "農林水産業" correctamente?
Ngành kinh tế bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản; thường dùng trong văn bản hành chính, chính sách và thống kê kinh tế.
政府は農林水産業の担い手を支援しています。
Chính phủ đang hỗ trợ lực lượng lao động kế thừa trong ngành nông lâm thủy sản.
Đây là từ gộp chỉ ba lĩnh vực: 農業, 林業 và 水産業. Không bao gồm toàn bộ 第一次産業 vì khái niệm đó còn có thể bao gồm khai khoáng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 第一次産業
農林水産業 chỉ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản; 第一次産業 là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả khai khoáng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự gồm 農林水産 (nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản) với 業 (ngành nghề, ngành công nghiệp).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, chính sách nhà nước, thống kê và tin tức kinh tế. Trong hội thoại thường ngày, người ta có thể nói riêng từng ngành như 農業や漁業.